Từ điển Anh Việt
"run on"
là gì?
Anh-Việt
Việt-Anh
Nga-Việt
Việt-Nga
Lào-Việt
Việt-Lào
Trung-Việt
Việt-Trung
Pháp-Việt
Việt-Pháp
Hàn-Việt
Nhật-Việt
Italia-Việt
Séc-Việt
Tây Ban Nha-Việt
Bồ Đào Nha-Việt
Đức-Việt
Na Uy-Việt
Khmer-Việt
Việt-Khmer
Việt-Việt
Tìm
run on
run on
tiếp tục chạy cứ chạy tiếp
tiếp tục không ngừng
trôi đi (thời gian)
nói lem lém, nói luôn mồm
dắt dây vào vớ nhau (chữ viết)
(ngành in) sắp chữ đầu dòng hàng như thường (không thụt vào)
xoay quanh, trở đi trở lại (một vấn đề...)
lên giá (in)
run on (dieseling)
tiếp tục hoạt động
run on choke
điều chỉnh lưu lượng giếng
run on no load
chạy không tải
Xem thêm:
keep going
Tra câu
|
Đọc báo tiếng Anh
run on
Từ điển WordNet
v.
talk or narrate at length
continue uninterrupted;
keep going
The disease will run on unchecked
The party kept going until 4 A.M.